Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philanthropize

/fi'lænθrəpaiz/

ngoại động từ

  • làm cho thành yêu người, làm cho thành nhân đức
  • làm phúc cho (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...