Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13533

philanthropy

/fi'lænθrəpi/

danh từ

  • lòng yêu người, lòng nhân đức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động yêu người
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức phúc thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. voluntary promotion of human welfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...