Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philatelically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philatelically

//

  • xem philately
Định nghĩa tiếng Anh

r in a philatelic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...