Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

philatelist

/fi'lætəlist/

danh từ

  • người sưu tầm tem, người chơi tem
Biến thể từ philatelists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collector and student of postage stamps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...