Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

philately

/fi'lætəli/

danh từ

  • việc sưu tầm tem, việc chơi tem
Định nghĩa tiếng Anh

n. the collection and study of postage stamps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...