Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13357

philharmonic

/,filɑ:'mɔnik/

tính từ

  • yêu nhạc, thích nhạc
    • the Philharmonic society: hội yêu nhạc

danh từ

  • người yêu nhạc, người thích nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. composing or characteristic of an orchestral group\ns. devoted to or appreciative of music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...