Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philhellenist

/'fil,heli:n/

tính từ

  • yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Hy lạp

danh từ

  • người yêu Hy lạp, người thân Hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh

n an admirer of Greece and everything Greek

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...