philippic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
philippic
/fi'lipik/
danh từ
- bài diễn văn đả kích
- sự đả kích
Định nghĩa tiếng Anh
n a speech of violent denunciation
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a speech of violent denunciation
Đang tải...