philogyny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
philogyny
//
* danh từ- sự yêu đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh
n. admiration for women
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. admiration for women
Đang tải...