Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philogyny

/fi'lɒdʒini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philogyny

//

* danh từ
  • sự yêu đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. admiration for women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...