philologian
/fi'lɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
philologian
/fi'lɔlədʤist/
danh từ
- nhà ngữ văn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A philologist.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A philologist.
Đang tải...