Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philological

/,filə'lɔdʤikəl/ phổ biến #32715
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philological

/,filə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) ngữ văn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or dealing with philology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...