Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philomath

/'filəmæθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philomath

/'filəmæθ/

danh từ

  • người yêu toán học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lover of learning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...