Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philoprogenitiveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philoprogenitiveness

//

  • xem philoprogenitive
Định nghĩa tiếng Anh

n. The love of offspring; fondness for children.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...