philosopher's stone
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
philosopher's stone
//
* danh từ- đá tạo vàng (chất tưởng tượng của các nhà giả kim thuật thời xưa)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...