Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosophers'stone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosophers'stone

//

  • thành ngữ philosopher
  • philosophers'stone
  • đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
  • điều hảo huyền (không có thật)
  • thành ngữ philosopher
    • philosophers'stone:đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
  • điều hảo huyền (không có thật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...