Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosophist

/fi'lɔsәfist, fә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosophist

//

* danh từ
  • nhà triết học giả hiệu, triết học ngụy biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pretender in philosophy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...