Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosophizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosophizer

//

  • xem philosophize
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who considers situations from a philosophical point of view

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...