Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philotechnical

//

  • xem philotechnic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fond of the arts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...