Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philter

/'filtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philter

/'filtə/

danh từ

  • bùa mê, ngải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drink credited with magical power; can make the one who takes it love the one who gave it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...