Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phizog

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phizog

//

* danh từ
  • (Anh, đùa cợt) nét mặt, gương mặt* ngoại động từ của physiognomy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...