Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phlebography

/fli'bɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phlebography

//

* danh từ
  • (y học) sự chụp tia X tĩnh mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...