Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phone number

Nghĩa thường dùng

số điện thoại cụm từ

“My phone number is 0912 345 678.”Số điện thoại của tôi là 0912 345 678.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...