Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phone number

Đang hiển thị mục gốc phone number cho “phone numbers”.

Nghĩa thường dùng

số điện thoại cụm từ

“My phone number is 0912 345 678.”Số điện thoại của tôi là 0912 345 678.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...