Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phone-in

IELTSCollins ★
Biến thể từ phone-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phone-in

//

  • Cách viết khác : call-in
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program in which the audience participates by telephone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...