phone-in
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phone-in
//
- Cách viết khác : call-in
Định nghĩa tiếng Anh
n. a program in which the audience participates by telephone
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a program in which the audience participates by telephone
Đang tải...