Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★

phone-in

//

  • Cách viết khác : call-in
Biến thể từ phone-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program in which the audience participates by telephone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...