Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonematic

/.foәni'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonematic

//

* tính từ
  • xem phonemic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...