Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29546

phonemic

/fou'ni:mik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (thuộc) âm vị học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to phonemes of a particular language\nr. by phonemics

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...