Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phonendoscope

//

* danh từ
  • máy khuếch đại các âm trong cơ thể người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...