Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonendoscope

/fә'nendәuskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonendoscope

//

* danh từ
  • máy khuếch đại các âm trong cơ thể người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...