Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonetically

/fәu'netikli/ phổ biến #30324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonetically

//

* phó từ
  • thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm
  • đúng phát âm
Định nghĩa tiếng Anh

r. by phonetics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...