Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30324

phonetically

//

* phó từ
  • thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm
  • đúng phát âm
Định nghĩa tiếng Anh

r. by phonetics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...