Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phonetician

/,founi'tiʃn/

danh từ

  • nhà ngữ âm học
Biến thể từ phoneticians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in phonetics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...