Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #39601

phonetics

/fou'netiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • ngữ âm học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of acoustics concerned with speech processes including its production and perception and acoustic analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...