Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phoney

/'founi/ Collins ★ phổ biến #35932
Biến thể từ phoneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phoney

/'founi/

tính từ

  • (từ lóng) giả vờ (ốm...)
  • giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives s fraudulent; having a misleading appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...