phono-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phono-
//
- xem phon-
Định nghĩa tiếng Anh
A combining form from Gr. / sound, tone; as, phonograph, phonology.
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A combining form from Gr. / sound, tone; as, phonograph, phonology.
Đang tải...