Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonographically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonographically

//

  • xem phonograph
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a phonographic manner; by means of phonograph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...