phosphide
/'fɔsfaid/ phổ biến #45491
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phosphide
/'fɔsfaid/
danh từ
- (hoá học) photphua
Định nghĩa tiếng Anh
n. A binary compound of phosphorus.
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A binary compound of phosphorus.
Đang tải...