Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45491

phosphide

/'fɔsfaid/

danh từ

  • (hoá học) photphua
Định nghĩa tiếng Anh

n. A binary compound of phosphorus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...