Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photo-offset

/,fәutәu'ɔ:fset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photo-offset

//

* danh từ
  • ảnh chụp ốp-xét
Định nghĩa tiếng Anh

n a method of offset printing using photomechanical plates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...