Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photochromy

/'foutəkroumi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photochromy

/'foutəkroumi/

danh từ

  • thuật chụp ảnh màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art or process of reproducing colors by photography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...