photocombustion
/,fәutәukәm'bʌstʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photocombustion
//
* danh từ- cách đốt bằng ánh sáng
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...