Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photocompose

//

* ngoại động từ
  • (ngành in) xếp chữ trên phim

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...