photocompose
/,fәutәukәm'pәuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photocompose
//
* ngoại động từ- (ngành in) xếp chữ trên phim
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...