Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photoconduction

//

  • xem photoconductivity
Định nghĩa tiếng Anh

n change in the electrical conductivity of a substance as a result of absorbing electromagnetic radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...