Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photoconductive

/'foutoukən'dʌktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photoconductive

/'foutoukən'dʌktiv/

tính từ

  • quang dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to photoconductivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...