Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photoconductive

/'foutoukən'dʌktiv/

tính từ

  • quang dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to photoconductivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...