Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photoelectrically

//

  • xem photoelectric
Định nghĩa tiếng Anh

r by photoelectric means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...