photoglyph
/'foutouglif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photoglyph
/'foutouglif/
danh từ
- bản khắc kẽm bằng ánh sáng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...