photogrammetry
/.fәutәu'græmәtri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photogrammetry
//
* danh từ- phép quang trắc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...