Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30002

photographically

//

* phó từ
  • như chụp ảnh (về trí nhớ của ai)
  • thuộc về nhiếp ảnh, dùng thuật nhiếp ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. by photographic means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...