Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #24944

photojournalism

//

* danh từ
  • các bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. journalism that presents a story primarily through the use of pictures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...