Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photolithographer

//

  • xem photolithograph
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who practices, or one who employs,\n photolithography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...