photomacrography
/,fәutәmæ'krɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photomacrography
//
* danh từ- sự chụp phóng to
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...