photomagnetic
/,fәutәmæ^'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photomagnetic
//
* tính từ- thuộc quang từ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to photomagnetism.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to photomagnetism.
Đang tải...