Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

photomechanical

//

* tính từ
  • thuộc quang cơ* danh từ
  • bản thảo xong xuôi có minh hoạ và in cần nhân lên bằng phương pháp quang cơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving various methods of using photography to make plates for printing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...