Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photomechanical

/.fәutәumә'kænikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photomechanical

//

* tính từ
  • thuộc quang cơ* danh từ
  • bản thảo xong xuôi có minh hoạ và in cần nhân lên bằng phương pháp quang cơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving various methods of using photography to make plates for printing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...