Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photometrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photometrically

//

  • xem photometry
Định nghĩa tiếng Anh

r by photometric means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...